23011.
unspoiled
không bị cướp phá
Thêm vào từ điển của tôi
23012.
redact
soạn, viết, biên tập (bài báo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
23013.
order-form
mẫu đặt hàng
Thêm vào từ điển của tôi
23014.
overrate
đánh giá quá cao
Thêm vào từ điển của tôi
23015.
intuitionism
(triết học) thuyết trực giác
Thêm vào từ điển của tôi
23016.
costive
táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
23017.
endomorphic
(địa lý,địa chất) bao trong
Thêm vào từ điển của tôi
23018.
snipe
(động vật học) chim dẽ giun
Thêm vào từ điển của tôi
23019.
detest
ghét, ghét cay ghét đắng; ghê t...
Thêm vào từ điển của tôi
23020.
prohibitionist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thàn...
Thêm vào từ điển của tôi