2251.
coastal
(thuộc) bờ biển; (thuộc) miền v...
Thêm vào từ điển của tôi
2252.
doctor
bác sĩ y khoa
Thêm vào từ điển của tôi
2253.
pupil
học trò, học sinh
Thêm vào từ điển của tôi
2254.
rail
tay vịn (cầu thang, lan can...)...
Thêm vào từ điển của tôi
2255.
eternity
tính vĩnh viễn, tính bất diệt
Thêm vào từ điển của tôi
2256.
evening
buổi chiều, buổi tối, tối đêm
Thêm vào từ điển của tôi
2257.
agony
sự đau đớn, sự khổ cực, sự thốn...
Thêm vào từ điển của tôi
2259.
blind
đui mù
Thêm vào từ điển của tôi