TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20481. deoxidizer (hoá học) chất khử, chất loại o...

Thêm vào từ điển của tôi
20482. pensioner người được hưởng lương hưu

Thêm vào từ điển của tôi
20483. autocratic chuyên quyền

Thêm vào từ điển của tôi
20484. japonica cây lê Nhật bản (thường dùng để...

Thêm vào từ điển của tôi
20485. yugoslavian (Yugoslavian) (thuộc) Nam tư

Thêm vào từ điển của tôi
20486. laminated thành phiến, thành lá, gồm nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
20487. archives văn thư lưu trữ

Thêm vào từ điển của tôi
20488. magi thầy pháp

Thêm vào từ điển của tôi
20489. frivolity sự phù phiếm, sự nhẹ dạ, sự bôn...

Thêm vào từ điển của tôi
20490. disannulment sự bãi bỏ, sự thủ tiêu

Thêm vào từ điển của tôi