20501.
laminated
thành phiến, thành lá, gồm nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
20502.
night-work
việc làm đêm
Thêm vào từ điển của tôi
20503.
indisposed
không thích, không muốn, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
20504.
petitioner
người cầu xin, người thỉnh cầu;...
Thêm vào từ điển của tôi
20505.
narcissist
người tự yêu mình; người quá ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20506.
phototelegraphy
thuật truyền ảnh từ xa; điện bá...
Thêm vào từ điển của tôi
20507.
one-night stand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn...
Thêm vào từ điển của tôi
20508.
rearmament
sự vũ trang lại
Thêm vào từ điển của tôi
20509.
elytra
(động vật học) cánh trước, cánh...
Thêm vào từ điển của tôi
20510.
itty-bitty
(như) tí xinh, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi