TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20471. re-entry sự lại trở vào

Thêm vào từ điển của tôi
20472. amaze làm kinh ngạc, làm sửng sốt, là...

Thêm vào từ điển của tôi
20473. magnification sự phóng đại, sự mở rộng, sự là...

Thêm vào từ điển của tôi
20474. superman siêu nhân

Thêm vào từ điển của tôi
20475. unapproachability sự không thể đến gần được, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
20476. examination sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
20477. discriminant (toán học) biệt số; biệt chức

Thêm vào từ điển của tôi
20478. moxie (từ lóng) tính sôi nổi; tính si...

Thêm vào từ điển của tôi
20479. substitute người thay thế, vật thay thế

Thêm vào từ điển của tôi
20480. pertain thuộc về, gắn liền với, đi đôi ...

Thêm vào từ điển của tôi