TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20471. whack cú đánh mạnh; đòn đau

Thêm vào từ điển của tôi
20472. interloper người xâm phạm quyền lợi người ...

Thêm vào từ điển của tôi
20473. pressing thúc bách, cấp bách, cấp thiết ...

Thêm vào từ điển của tôi
20474. fizzy xèo xèo; xì xì

Thêm vào từ điển của tôi
20475. pacifier người bình định

Thêm vào từ điển của tôi
20476. apprehension sự sợ, sự e sợ

Thêm vào từ điển của tôi
20477. deflector (vật lý) bộ làm lệch, cái làm l...

Thêm vào từ điển của tôi
20478. dechristianise làm mất tính chất công giáo

Thêm vào từ điển của tôi
20479. simultaneous đồng thời, cùng một lúc

Thêm vào từ điển của tôi
20480. deoxidizer (hoá học) chất khử, chất loại o...

Thêm vào từ điển của tôi