20461.
gluttony
tính háu ăn, thói phàm ăn, thói...
Thêm vào từ điển của tôi
20463.
fop
công tử bột
Thêm vào từ điển của tôi
20464.
pistilliferous
(thực vật học) có nhuỵ (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
20465.
over-the-counter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể bán khô...
Thêm vào từ điển của tôi
20466.
unpleasingness
tính không dễ chịu, tính khó ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20467.
classify
phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
20468.
hymn
bài thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
20469.
khalifa
vua Hồi, khalip
Thêm vào từ điển của tôi
20470.
dictatorship
chế độ độc tài; nền chuyên chín...
Thêm vào từ điển của tôi