TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20491. frowsty nồng nặc uế khí, hôi hám; có mù...

Thêm vào từ điển của tôi
20492. incursion sự xâm nhập, sự đột nhập; sự tấ...

Thêm vào từ điển của tôi
20493. encyclical (tôn giáo) để phổ biến rộng rãi...

Thêm vào từ điển của tôi
20494. allopathic (y học) (thuộc) phép chữa đối c...

Thêm vào từ điển của tôi
20495. id. cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách...

Thêm vào từ điển của tôi
20496. astrometeorology khí tượng học thiên thể

Thêm vào từ điển của tôi
20497. spudder gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây)

Thêm vào từ điển của tôi
20498. crematorium lò thiêu (xác); nơi hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
20499. laminated thành phiến, thành lá, gồm nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
20500. night-work việc làm đêm

Thêm vào từ điển của tôi