TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20511. dumpy buồn, buồn bã, buồn nản, buồn c...

Thêm vào từ điển của tôi
20512. predictive nói trước; đoán trước, dự đoán

Thêm vào từ điển của tôi
20513. forager người cắt cỏ (cho súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
20514. numerical (thuộc) số

Thêm vào từ điển của tôi
20515. indubitableness tính không thể nghi ngờ được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
20516. interlineal viết xen vào hàng chữ đã có, in...

Thêm vào từ điển của tôi
20517. auditorial (thuộc) sự kiểm tra sổ sách

Thêm vào từ điển của tôi
20518. rue (thực vật học) cây cửu lý hương

Thêm vào từ điển của tôi
20519. cross-examine thẩm vấn

Thêm vào từ điển của tôi
20520. curricula chương trình giảng dạy

Thêm vào từ điển của tôi