20541.
alluvial
(thuộc) bồi tích, (thuộc) đất b...
Thêm vào từ điển của tôi
20542.
veranda
(kiến trúc) hiên, hè
Thêm vào từ điển của tôi
20543.
mikado
thiên hoàng (vua Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
20544.
apophysis
(giải phẫu) mỏm, mấu
Thêm vào từ điển của tôi
20545.
resplendent
chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi
20546.
broach
cái xiên (để nướng thịt)
Thêm vào từ điển của tôi
20547.
avert
quay đi, ngoảnh đi
Thêm vào từ điển của tôi
20548.
statewide
khắp nước
Thêm vào từ điển của tôi
20549.
rhomboidal
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
20550.
sedation
(y học) sự làm dịu, sự làm giảm...
Thêm vào từ điển của tôi