20551.
unthinkable
không thể nghĩ ra được; không t...
Thêm vào từ điển của tôi
20552.
rhomboidal
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
20553.
indecipherable
không thể đọc ra được; không th...
Thêm vào từ điển của tôi
20557.
blue water
biển cả, biển khơi
Thêm vào từ điển của tôi
20558.
procure
kiếm, thu được, mua được (vật g...
Thêm vào từ điển của tôi
20559.
sulky
hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (...
Thêm vào từ điển của tôi
20560.
easing
sự làm bớt đau, sự làm giảm đau
Thêm vào từ điển của tôi