20571.
inquisitive
tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch
Thêm vào từ điển của tôi
20573.
overseer
giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
20574.
scranny
gầy gò, gầy khẳng khiu
Thêm vào từ điển của tôi
20575.
arabesque
A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
20576.
foppishness
tính công tử bột, tính thích ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20577.
tangibles
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) của cải vật ch...
Thêm vào từ điển của tôi
20578.
gobbler
gà sống tây
Thêm vào từ điển của tôi
20579.
love-token
vật kỷ niệm tình yêu
Thêm vào từ điển của tôi
20580.
thorpe
(từ cổ,nghĩa cổ) thôn, xóm
Thêm vào từ điển của tôi