TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20591. lb. (đo) Pao (khoảng 450 gam)

Thêm vào từ điển của tôi
20592. axle (kỹ thuật) trục xe

Thêm vào từ điển của tôi
20593. chromatic (thuộc) màu

Thêm vào từ điển của tôi
20594. remanent (vật lý) còn dư

Thêm vào từ điển của tôi
20595. hand-to-mouth giật gấu vá vai, làm ngày nào x...

Thêm vào từ điển của tôi
20596. coquetry tính hay làm đỏm, tính hay làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
20597. dirk dao găm (của những người dân mi...

Thêm vào từ điển của tôi
20598. anticlericalism thuyết chống giáo hội

Thêm vào từ điển của tôi
20599. buna buna một loại cao su nhân tạo

Thêm vào từ điển của tôi
20600. metallurgical (thuộc) luyện kim

Thêm vào từ điển của tôi