TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20611. chastity sự trong trắng, lòng trinh bạch...

Thêm vào từ điển của tôi
20612. kantianism (triết học) triết học Căng, chủ...

Thêm vào từ điển của tôi
20613. outward đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
20614. repulsive ghê tởm, gớm guốc

Thêm vào từ điển của tôi
20615. substitution sự thế, sự thay thế

Thêm vào từ điển của tôi
20616. astronomer nhà thiên văn học

Thêm vào từ điển của tôi
20617. substrate (như) substratum

Thêm vào từ điển của tôi
20618. ungarbled không cắt xén; không xuyên tạc

Thêm vào từ điển của tôi
20619. mechanistic (triết học) (thuộc) thuyết cơ g...

Thêm vào từ điển của tôi
20620. preheating sự nung sơ b

Thêm vào từ điển của tôi