TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19891. spratter người đi câu cá trích cơm, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
19892. free soil miền không có chế độ nô lệ

Thêm vào từ điển của tôi
19893. thermostatics nhiệt tĩnh học

Thêm vào từ điển của tôi
19894. transmutable có thể biến đổi, có thể biến ho...

Thêm vào từ điển của tôi
19895. bank-book sổ ghi tiền gửi ngân hàng

Thêm vào từ điển của tôi
19896. cess thuế, mức thuế

Thêm vào từ điển của tôi
19897. heirloom vật gia truyền, của gia truyền

Thêm vào từ điển của tôi
19898. unripe chưa chín, còn xanh

Thêm vào từ điển của tôi
19899. accumulation sự chất đống, sự chồng chất, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
19900. stenographist người viết tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi