19911.
wheaten
(thuộc) lúa mì
Thêm vào từ điển của tôi
19912.
reappraisal
sự nhận định mới, sự nhận định ...
Thêm vào từ điển của tôi
19913.
assibilate
(ngôn ngữ học) đọc thành âm gió...
Thêm vào từ điển của tôi
19914.
purblindness
tình trạng mù dở
Thêm vào từ điển của tôi
19915.
sympathizer
người có cảm tình
Thêm vào từ điển của tôi
19916.
soh
(âm nhạc) Xon (nốt) ((cũng) sol...
Thêm vào từ điển của tôi
19917.
oho
ô hô, ô, úi, chà chà
Thêm vào từ điển của tôi
19918.
numeral
(thuộc) số
Thêm vào từ điển của tôi
19919.
canadian
(thuộc) Ca-na-đa
Thêm vào từ điển của tôi
19920.
inward
hướng vào trong, đi vào trong
Thêm vào từ điển của tôi