19911.
vitality
sức sống, sinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
19912.
reparation
sự sửa chữa, sự tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
19913.
manipulation
sự vận dụng bằng tay, sự thao t...
Thêm vào từ điển của tôi
19914.
ambivalence
sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); ...
Thêm vào từ điển của tôi
19915.
awning
tấm vải bạt (để che nắng, mưa.....
Thêm vào từ điển của tôi
19916.
memorabilia
những sự việc đáng ghi nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
19917.
disclaim
từ bỏ (quyền lợi...)
Thêm vào từ điển của tôi
19918.
reappraisal
sự nhận định mới, sự nhận định ...
Thêm vào từ điển của tôi
19919.
unarmed
bị tước khí giới
Thêm vào từ điển của tôi
19920.
harvester
người gặt
Thêm vào từ điển của tôi