19901.
arty
(thông tục) làm ra vẻ nghệ sĩ; ...
Thêm vào từ điển của tôi
19902.
refractoriness
tính ngang ngạnh, tính bướng bỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
19903.
recognise
công nhận, thừa nhận, chấp nhận
Thêm vào từ điển của tôi
19904.
negligent
cẩu thả, lơ đễnh
Thêm vào từ điển của tôi
19905.
morpheus
(thần thoại,thần học) thần mộng...
Thêm vào từ điển của tôi
19906.
disingenuousness
tính không thành thật, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
19907.
stash
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19908.
pumper
bánh lúa mạch đen (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
19909.
phototherapy
(y học) phép chữa bệnh bằng ánh...
Thêm vào từ điển của tôi
19910.
barrage
đập nước
Thêm vào từ điển của tôi