19871.
barring
trừ, trừ ra
Thêm vào từ điển của tôi
19872.
compel
buộc phải, bắt phải, bắt buộc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
19874.
abdominal
(thuộc) bụng; ở bụng
Thêm vào từ điển của tôi
19875.
nullification
sự huỷ bỏ; sự làm thành vô hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
19876.
coheiress
người đàn bà cùng thừa kế
Thêm vào từ điển của tôi
19877.
occupancy
sự chiếm đóng, sự chiếm giữ
Thêm vào từ điển của tôi
19878.
alt
(âm nhạc) nốt cao
Thêm vào từ điển của tôi
19879.
legality
sự hợp pháp; tính hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
19880.
preoccupied
bận tâm, lo lắng, không thảnh t...
Thêm vào từ điển của tôi