19851.
radius
bán kính
Thêm vào từ điển của tôi
19852.
sombreness
sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
19853.
managing
trông nom, quản lý
Thêm vào từ điển của tôi
19854.
mimicry
sự bắt chước, tài bắt chước
Thêm vào từ điển của tôi
19855.
conduction
(vật lý) sự dẫn; tính dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
19856.
epithalamial
(thuộc) thơ mừng cưới, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
19857.
call-boy
em nhỏ phụ trách việc nhắc diễn...
Thêm vào từ điển của tôi
19858.
call-over
sự gọi tên, sự điểm danh (học s...
Thêm vào từ điển của tôi
19860.
scoriaceous
giống xỉ, như xỉ
Thêm vào từ điển của tôi