19861.
accomplished
đã hoàn thành, đã làm xong, xon...
Thêm vào từ điển của tôi
19862.
deictic
(triết học); (ngôn ngữ học) để ...
Thêm vào từ điển của tôi
19863.
kayo
(thể dục,thể thao) (như) knock-...
Thêm vào từ điển của tôi
19864.
footwork
động tác chân (trong các môn qu...
Thêm vào từ điển của tôi
19865.
joss
thần (ở Trung quốc)
Thêm vào từ điển của tôi
19866.
bole
thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
19867.
ytterbium
(hoá học) Ytebi
Thêm vào từ điển của tôi
19868.
corolla
(thông tục) tràng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19869.
buoyant
nổi, nổi trên mặt
Thêm vào từ điển của tôi