19861.
congeneric
(sinh vật học) cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
19862.
seismography
môm ghi địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
19863.
fabled
được kể trong ngụ ngôn; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
19864.
durability
tính bền, tính lâu bền
Thêm vào từ điển của tôi
19865.
fiery
ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa
Thêm vào từ điển của tôi
19866.
communicator
người truyền tin, người truyền ...
Thêm vào từ điển của tôi
19867.
calculation
sự tính, sự tính toán
Thêm vào từ điển của tôi
19868.
encouraging
làm can đảm, làm mạnh dạn
Thêm vào từ điển của tôi
19869.
gusher
giếng dầu phun
Thêm vào từ điển của tôi