TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19861. congeneric (sinh vật học) cùng giống

Thêm vào từ điển của tôi
19862. seismography môm ghi địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
19863. fabled được kể trong ngụ ngôn; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19864. durability tính bền, tính lâu bền

Thêm vào từ điển của tôi
19865. fiery ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa

Thêm vào từ điển của tôi
19866. communicator người truyền tin, người truyền ...

Thêm vào từ điển của tôi
19867. calculation sự tính, sự tính toán

Thêm vào từ điển của tôi
19868. encouraging làm can đảm, làm mạnh dạn

Thêm vào từ điển của tôi
19869. gusher giếng dầu phun

Thêm vào từ điển của tôi
19870. intuitiveness tính trực giác

Thêm vào từ điển của tôi