19832.
rime
(như) rhyme
Thêm vào từ điển của tôi
19833.
inaccurateness
tính không đúng, tính sai
Thêm vào từ điển của tôi
19834.
infecundity
tính không màu mỡ, sự cằn cỗi
Thêm vào từ điển của tôi
19835.
corolla
(thông tục) tràng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19836.
confederate
liên minh, liên hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
19837.
beef
thịt bò
Thêm vào từ điển của tôi
19838.
thereat
(từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại ...
Thêm vào từ điển của tôi
19839.
wheaten
(thuộc) lúa mì
Thêm vào từ điển của tôi
19840.
sympathizer
người có cảm tình
Thêm vào từ điển của tôi