19881.
animator
người cổ vũ
Thêm vào từ điển của tôi
19882.
islet
hòn đảo nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19883.
secrete
cất, giấu
Thêm vào từ điển của tôi
19884.
garner
(thơ ca) vựa thóc, kho thóc
Thêm vào từ điển của tôi
19885.
demolition
sự phá huỷ; sự đánh đổ
Thêm vào từ điển của tôi
19886.
aerodynamics
khí động lực học
Thêm vào từ điển của tôi
19887.
spasm
(y học) sự co thắt
Thêm vào từ điển của tôi
19888.
stilt-bird
(động vật học) chim cà kheo
Thêm vào từ điển của tôi
19889.
new look
kiểu mới, mốt mới
Thêm vào từ điển của tôi
19890.
auricle
tai ngoài (động vật)
Thêm vào từ điển của tôi