18991.
elongation
sự làm dài ra, sự kéo dài ra
Thêm vào từ điển của tôi
18992.
salience
chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi...
Thêm vào từ điển của tôi
18993.
squab
người béo lùn
Thêm vào từ điển của tôi
18994.
generic
có đặc điểm chung của một giống...
Thêm vào từ điển của tôi
18995.
placidity
tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
18996.
meteorological
khí trời, (thuộc) thời tiết
Thêm vào từ điển của tôi
18997.
melodious
du dương, êm tai
Thêm vào từ điển của tôi
18998.
oxygen
(hoá học) Oxy
Thêm vào từ điển của tôi
18999.
rhombus
(toán học) hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
19000.
application form
mẫu đơn có sẵn để tư khai khi x...
Thêm vào từ điển của tôi