TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18991. elongation sự làm dài ra, sự kéo dài ra

Thêm vào từ điển của tôi
18992. salience chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi...

Thêm vào từ điển của tôi
18993. squab người béo lùn

Thêm vào từ điển của tôi
18994. generic có đặc điểm chung của một giống...

Thêm vào từ điển của tôi
18995. placidity tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh,...

Thêm vào từ điển của tôi
18996. meteorological khí trời, (thuộc) thời tiết

Thêm vào từ điển của tôi
18997. melodious du dương, êm tai

Thêm vào từ điển của tôi
18998. oxygen (hoá học) Oxy

Thêm vào từ điển của tôi
18999. rhombus (toán học) hình thoi

Thêm vào từ điển của tôi
19000. application form mẫu đơn có sẵn để tư khai khi x...

Thêm vào từ điển của tôi