TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18971. oblivious (+ of) quên, lâng quên, không n...

Thêm vào từ điển của tôi
18972. scorch sự thiêu sém, sự cháy sém

Thêm vào từ điển của tôi
18973. thong dây da

Thêm vào từ điển của tôi
18974. rave song chắn (thùng xe chở hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
18975. bard (thơ ca) thi sĩ, nhà thơ

Thêm vào từ điển của tôi
18976. librarian người công tác thư viện, cán bộ...

Thêm vào từ điển của tôi
18977. rough-hewn vụng về, thô kệch

Thêm vào từ điển của tôi
18978. apostrophic dấu lược

Thêm vào từ điển của tôi
18979. aging sự hoá già

Thêm vào từ điển của tôi
18980. silicate Silicat

Thêm vào từ điển của tôi