TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18981. patronage sự bảo trợ, sự đỡ đầu

Thêm vào từ điển của tôi
18982. steadfastness tính kiên định

Thêm vào từ điển của tôi
18983. aerostatics (số nhiều dùng như số ít) khí c...

Thêm vào từ điển của tôi
18984. hot water nước nóng

Thêm vào từ điển của tôi
18985. shaddock quả bưởi

Thêm vào từ điển của tôi
18986. dopester (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đoán ...

Thêm vào từ điển của tôi
18987. leaning khuynh hướng, thiên hướng

Thêm vào từ điển của tôi
18988. hernia (y học) thoát vị

Thêm vào từ điển của tôi
18989. gymnastic (thuộc) thể dục

Thêm vào từ điển của tôi
18990. prospector người điều tra, người thăm dò (...

Thêm vào từ điển của tôi