18981.
patronage
sự bảo trợ, sự đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
18983.
aerostatics
(số nhiều dùng như số ít) khí c...
Thêm vào từ điển của tôi
18984.
hot water
nước nóng
Thêm vào từ điển của tôi
18985.
shaddock
quả bưởi
Thêm vào từ điển của tôi
18986.
dopester
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đoán ...
Thêm vào từ điển của tôi
18987.
leaning
khuynh hướng, thiên hướng
Thêm vào từ điển của tôi
18988.
hernia
(y học) thoát vị
Thêm vào từ điển của tôi
18989.
gymnastic
(thuộc) thể dục
Thêm vào từ điển của tôi
18990.
prospector
người điều tra, người thăm dò (...
Thêm vào từ điển của tôi