18951.
serene
trong, sáng sủa, quang tạnh (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
18952.
unworkable
không thể làm được, không thể t...
Thêm vào từ điển của tôi
18953.
remade
làm lại
Thêm vào từ điển của tôi
18954.
invariable
không thay đổi, cố định
Thêm vào từ điển của tôi
18955.
stepson
con trai riêng
Thêm vào từ điển của tôi
18956.
mundane
(thuộc) cõi trần, thế tục, trần...
Thêm vào từ điển của tôi
18957.
demob
(từ lóng) (như) demobilize
Thêm vào từ điển của tôi
18958.
collier
công nhân mỏ than, thợ mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
18959.
red meat
thịt tươi còn máu
Thêm vào từ điển của tôi