18921.
exploratory
để thăm dò, để thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
18922.
ultimatum
thư cuối, tối hậu thư
Thêm vào từ điển của tôi
18923.
police-office
sở cảnh sát, sở công an
Thêm vào từ điển của tôi
18924.
upward
đi lên, hướng lên, lên
Thêm vào từ điển của tôi
18925.
nape
gáy ((thường) the nape of the n...
Thêm vào từ điển của tôi
18926.
consist
(+ of) gồm có
Thêm vào từ điển của tôi
18927.
er
A à! ờ ờ!
Thêm vào từ điển của tôi
18928.
migration
sự di trú
Thêm vào từ điển của tôi
18929.
amalgamate
(hoá học) hỗn hống hoá
Thêm vào từ điển của tôi
18930.
juggler
nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ...
Thêm vào từ điển của tôi