TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18901. clique bọn, phường, tụi, bè lũ

Thêm vào từ điển của tôi
18902. assignee người được uỷ nhiệm, người được...

Thêm vào từ điển của tôi
18903. therewithal với cái đó, với điều đó

Thêm vào từ điển của tôi
18904. salience chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi...

Thêm vào từ điển của tôi
18905. emit phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...

Thêm vào từ điển của tôi
18906. tusk (động vật học) ngà (voi); răng ...

Thêm vào từ điển của tôi
18907. bungalow nhà gỗ một tầng; boongalô

Thêm vào từ điển của tôi
18908. derby cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ...

Thêm vào từ điển của tôi
18909. hale khoẻ mạnh, tráng kiện (người gi...

Thêm vào từ điển của tôi
18910. isomorphic đồng hình

Thêm vào từ điển của tôi