18901.
clique
bọn, phường, tụi, bè lũ
Thêm vào từ điển của tôi
18902.
assignee
người được uỷ nhiệm, người được...
Thêm vào từ điển của tôi
18903.
therewithal
với cái đó, với điều đó
Thêm vào từ điển của tôi
18904.
salience
chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi...
Thêm vào từ điển của tôi
18905.
emit
phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...
Thêm vào từ điển của tôi
18906.
tusk
(động vật học) ngà (voi); răng ...
Thêm vào từ điển của tôi
18907.
bungalow
nhà gỗ một tầng; boongalô
Thêm vào từ điển của tôi
18908.
derby
cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ...
Thêm vào từ điển của tôi
18909.
hale
khoẻ mạnh, tráng kiện (người gi...
Thêm vào từ điển của tôi
18910.
isomorphic
đồng hình
Thêm vào từ điển của tôi