18961.
lingual
(thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
18962.
anhydrous
(hoá học) khan
Thêm vào từ điển của tôi
18964.
daemon
ma quỷ, yêu ma, ma quái
Thêm vào từ điển của tôi
18965.
disinterment
sự khai quật, sự đào lên, sự đà...
Thêm vào từ điển của tôi
18966.
communicative
dễ truyền đi; hay lan truyền
Thêm vào từ điển của tôi
18967.
provincial
(thuộc) tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
18968.
magnate
người có quyền thế lớn
Thêm vào từ điển của tôi
18969.
evict
đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai....
Thêm vào từ điển của tôi
18970.
rectal
(giải phẫu) (thuộc) ruột thẳng
Thêm vào từ điển của tôi