TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19001. ear-drops thuốc nhỏ tai

Thêm vào từ điển của tôi
19002. procurer người kiếm, người mua được

Thêm vào từ điển của tôi
19003. otter (động vật học) con rái cá

Thêm vào từ điển của tôi
19004. asternal (giải phẫu) không dính vào xươn...

Thêm vào từ điển của tôi
19005. dote hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...

Thêm vào từ điển của tôi
19006. cerise màu anh đào, màu đỏ hồng

Thêm vào từ điển của tôi
19007. profitable có lợi, có ích

Thêm vào từ điển của tôi
19008. remade làm lại

Thêm vào từ điển của tôi
19009. whithersoever (từ cổ,nghĩa cổ) đến bất kỳ ni ...

Thêm vào từ điển của tôi
19010. mort (săn bắn) tiếng (còi, tù và) bá...

Thêm vào từ điển của tôi