TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19011. quarter-miler (thể dục,thể thao) vận động viê...

Thêm vào từ điển của tôi
19012. fore-runner người đi trước, người đi tiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
19013. nonconformity sự không theo lề thói

Thêm vào từ điển của tôi
19014. depravity tình trạng hư hỏng, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19015. broncho-pneumonia (y học) viêm cuống phổi phổi, v...

Thêm vào từ điển của tôi
19016. theological (thuộc) thần học

Thêm vào từ điển của tôi
19017. neurologist nhà thần kinh học

Thêm vào từ điển của tôi
19018. ski'd Xki, ván trượt tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
19019. oneself bản thân mình, tự mình, chính m...

Thêm vào từ điển của tôi
19020. compositor (ngành in) thợ sắp chữ

Thêm vào từ điển của tôi