TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17031. zodiac (thiên văn học) hoàng đạo

Thêm vào từ điển của tôi
17032. stringendo (âm nhạc) nhanh dần

Thêm vào từ điển của tôi
17033. ileus (y học) sự tắc ruột

Thêm vào từ điển của tôi
17034. retake (điện ảnh) sự quay lại (một cản...

Thêm vào từ điển của tôi
17035. stimulator người kích thích, người khuyến ...

Thêm vào từ điển của tôi
17036. gust cơn gió mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
17037. fossa (giải phẫu) hố ((cũng) fosse)

Thêm vào từ điển của tôi
17038. salvation sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
17039. masculine (thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
17040. engineer kỹ sư, công trình sư

Thêm vào từ điển của tôi