17001.
burrow
hang (cầy, thỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
17002.
diversification
sự làm cho thành nhiều dạng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
17003.
cockroach
(động vật học) con gián
Thêm vào từ điển của tôi
17004.
egg-whisk
que đánh trứng
Thêm vào từ điển của tôi
17005.
tummy
(thông tục) dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
17006.
latent
ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm...
Thêm vào từ điển của tôi
17007.
pave
lát (đường, sàn...)
Thêm vào từ điển của tôi
17008.
warren
nơi có nhiều thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
17009.
sprint
sự chạy nhanh, sự chạy nước rút...
Thêm vào từ điển của tôi
17010.
incompetent
thiếu khả năng, thiếu trình độ ...
Thêm vào từ điển của tôi