17021.
sky-blue
xanh da trời
Thêm vào từ điển của tôi
17022.
lousy
có rận; có chấy
Thêm vào từ điển của tôi
17023.
residence
sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ
Thêm vào từ điển của tôi
17024.
emu
(động vật học) đà điểu sa mạc U...
Thêm vào từ điển của tôi
17025.
self-portrait
bức chân dung tự vẽ, bức tự hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
17026.
hand-me-down
may sãn rẻ tiền (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
17027.
handkerchief
khăn tay, khăn mùi soa
Thêm vào từ điển của tôi
17028.
liner
tàu khách, máy bay chở khách (c...
Thêm vào từ điển của tôi
17029.
irrigation
sự tưới (đất, ruộng); sự tưới c...
Thêm vào từ điển của tôi
17030.
chute
cầu trượt, đường trượt; dốc lao...
Thêm vào từ điển của tôi