17011.
maltreater
người ngược đâi, người bạc đãi,...
Thêm vào từ điển của tôi
17012.
salvation
sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
17013.
harass
gây ưu phiền, gây lo lắng; quấy...
Thêm vào từ điển của tôi
17014.
undercover
bí mật, giấu giếm
Thêm vào từ điển của tôi
17015.
emu
(động vật học) đà điểu sa mạc U...
Thêm vào từ điển của tôi
17016.
domicile
nhà ở, nơi ở
Thêm vào từ điển của tôi
17017.
maxim
cách ngôn, châm ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
17018.
play-off
thể trận đấu lại (sau một trận ...
Thêm vào từ điển của tôi
17019.
excelsior
vươn lên mãi!, lên cao mãi!; lu...
Thêm vào từ điển của tôi