11891.
buckler
cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
11892.
chewing-gum
kẹo cao su, kẹo nhai
Thêm vào từ điển của tôi
11893.
powwow
thầy lang; thầy mo, thầy phù th...
Thêm vào từ điển của tôi
11894.
prepossession
thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
Thêm vào từ điển của tôi
11896.
pine-beauty
(động vật học) mọt thông
Thêm vào từ điển của tôi
11897.
maidenhair
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
11898.
eyewash
thuốc rửa mắt
Thêm vào từ điển của tôi
11899.
buddhistical
(thuộc) đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi
11900.
quarreller
người hay câi nhau; người hay g...
Thêm vào từ điển của tôi