11892.
avan-courier
người chạy trước, người phi ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
11893.
vixenish
lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ...
Thêm vào từ điển của tôi
11894.
victimise
dùng làm vật hy sinh, đem hy si...
Thêm vào từ điển của tôi
11895.
curry-comb
bàn chải ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
11896.
equipage
đồ dùng cần thiết (cho một cuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
11897.
whip hand
tay cầm roi, tay phi (của người...
Thêm vào từ điển của tôi
11898.
chief executive
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; th...
Thêm vào từ điển của tôi
11899.
dry farming
(nông nghiệp) hạn canh
Thêm vào từ điển của tôi
11900.
stormy petrel
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi