TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11891. public-spiritedness tinh thần chí công vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
11892. avan-courier người chạy trước, người phi ngự...

Thêm vào từ điển của tôi
11893. vixenish lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ...

Thêm vào từ điển của tôi
11894. victimise dùng làm vật hy sinh, đem hy si...

Thêm vào từ điển của tôi
11895. curry-comb bàn chải ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
11896. equipage đồ dùng cần thiết (cho một cuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
11897. whip hand tay cầm roi, tay phi (của người...

Thêm vào từ điển của tôi
11898. chief executive (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; th...

Thêm vào từ điển của tôi
11899. dry farming (nông nghiệp) hạn canh

Thêm vào từ điển của tôi
11900. stormy petrel (động vật học) chim hải âu nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi