11881.
virtuality
tính chất thực sự
Thêm vào từ điển của tôi
11883.
constructional
(thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
11884.
maintainable
có thể giữ được, có thể duy trì...
Thêm vào từ điển của tôi
11885.
antalkaline
(hoá học) làm giảm độ kiềm, chố...
Thêm vào từ điển của tôi
11886.
surgeon-fish
(động vật học) cá đuôi gai
Thêm vào từ điển của tôi
11887.
privateering
sự bắt bằng tàu lùng
Thêm vào từ điển của tôi
11888.
sewerage
hệ thống cống rãnh
Thêm vào từ điển của tôi
11889.
vixenish
lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ...
Thêm vào từ điển của tôi
11890.
unwinking
không nháy, không nháy mắt
Thêm vào từ điển của tôi