11851.
impacted
lèn chặt, nêm chặt
Thêm vào từ điển của tôi
11854.
misbecoming
khó coi, không thích hợp, không...
Thêm vào từ điển của tôi
11855.
reshuffle
(đánh bài) sự trang lại bài
Thêm vào từ điển của tôi
11858.
confidence trick
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...
Thêm vào từ điển của tôi
11859.
spotted dog
(từ lóng) bánh putđinh nho khô
Thêm vào từ điển của tôi