11861.
nettlesome
chọc tức, làm phát cáu
Thêm vào từ điển của tôi
11862.
boomster
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
11863.
symbolism
chủ nghĩa tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi
11864.
unobservant
không hay quan sát, không có óc...
Thêm vào từ điển của tôi
11865.
dudeen
(Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
11866.
cocoa
(thực vật học) cây dừa
Thêm vào từ điển của tôi
11867.
antalkaline
(hoá học) làm giảm độ kiềm, chố...
Thêm vào từ điển của tôi
11868.
cheese-paring
bì phó mát; vụn phó mát
Thêm vào từ điển của tôi
11869.
camelry
(quân sự) đội quân cưỡi lạc đà
Thêm vào từ điển của tôi
11870.
pedometer
cái đo bước
Thêm vào từ điển của tôi