11842.
dudeen
(Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
11843.
anderson shelter
hầm trú ẩn (máy bay) di động đư...
Thêm vào từ điển của tôi
11845.
experimentally
qua thí nghiệm, bằng thí nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
11846.
overblown
nở to quá, sắp tàn (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
11847.
enigmatic
bí ẩn, khó hiểu
Thêm vào từ điển của tôi
11848.
megohm
(vật lý) Mêgôm
Thêm vào từ điển của tôi
11850.
nettlesome
chọc tức, làm phát cáu
Thêm vào từ điển của tôi