TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11821. claim-jumper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người ch...

Thêm vào từ điển của tôi
11822. slouchy vai thõng xuống; thường thượt

Thêm vào từ điển của tôi
11823. predominant chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

Thêm vào từ điển của tôi
11824. serpent-charmer người dụ rắn, người bắt rắn

Thêm vào từ điển của tôi
11825. orgy cuộc chè chén say sưa, cuộc tru...

Thêm vào từ điển của tôi
11826. barking iron (từ lóng) súng lục

Thêm vào từ điển của tôi
11827. northerner người phương bắc

Thêm vào từ điển của tôi
11828. phraseology ngữ cú

Thêm vào từ điển của tôi
11829. sewn may khâu

Thêm vào từ điển của tôi
11830. mannerless thiếu lịch sự, thiếu lễ độ, khi...

Thêm vào từ điển của tôi