TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11911. cursedly đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền...

Thêm vào từ điển của tôi
11912. stainless steel thép không gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
11913. fancy man người yêu

Thêm vào từ điển của tôi
11914. driven cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng x...

Thêm vào từ điển của tôi
11915. enigmatic bí ẩn, khó hiểu

Thêm vào từ điển của tôi
11916. disarray sự lộn xộn, sự xáo trộn

Thêm vào từ điển của tôi
11917. elevator-operator (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khi...

Thêm vào từ điển của tôi
11918. landlordism chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
11919. self-inflicted tự đặt cho mình, tự giáng cho m...

Thêm vào từ điển của tôi
11920. half-binding kiểu đóng sách nửa da (góc và g...

Thêm vào từ điển của tôi