11921.
eyewash
thuốc rửa mắt
Thêm vào từ điển của tôi
11922.
prickly heat
(y học) chứng nổi rôm (ở các xứ...
Thêm vào từ điển của tôi
11924.
antalkaline
(hoá học) làm giảm độ kiềm, chố...
Thêm vào từ điển của tôi
11925.
solarization
(nhiếp ảnh) sự làm hỏng vì phơi...
Thêm vào từ điển của tôi
11927.
dove-colour
màu xám xanh óng (màu cổ chim b...
Thêm vào từ điển của tôi
11930.
romancer
tác giả truyện thơ anh hùng hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi