11901.
truthfulness
tính đúng đắn, tính đúng sự thự...
Thêm vào từ điển của tôi
11902.
hippodrome
trường đua ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
11905.
enigmatic
bí ẩn, khó hiểu
Thêm vào từ điển của tôi
11906.
vixenish
lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ...
Thêm vào từ điển của tôi
11907.
spotted fever
(y học) viêm màng não tuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
11908.
cursedly
đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền...
Thêm vào từ điển của tôi
11910.
experimentalist
nhà triết học thực nghiệm, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi