11952.
stormy petrel
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
11955.
anderson shelter
hầm trú ẩn (máy bay) di động đư...
Thêm vào từ điển của tôi
11956.
cramped
khó đọc (chữ)
Thêm vào từ điển của tôi
11957.
predominant
chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
11958.
inventional
(thuộc) sự phát minh, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
11959.
self-assumed
tự ban, tự phong
Thêm vào từ điển của tôi
11960.
hellkite
người độc ác, người tàn bạo (nh...
Thêm vào từ điển của tôi