11972.
disavow
chối, không nhận
Thêm vào từ điển của tôi
11973.
outrunner
người hầu chạy theo xe, người h...
Thêm vào từ điển của tôi
11975.
mealy-mouthed
ăn nói ngọt ngào, ăn nói ngọt s...
Thêm vào từ điển của tôi
11976.
prickly heat
(y học) chứng nổi rôm (ở các xứ...
Thêm vào từ điển của tôi
11977.
virtuality
tính chất thực sự
Thêm vào từ điển của tôi
11979.
lightsome
có dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
11980.
buddhistical
(thuộc) đạo Phật
Thêm vào từ điển của tôi