11961.
pine-beauty
(động vật học) mọt thông
Thêm vào từ điển của tôi
11962.
epistolary
(thuộc) thư từ; bằng thư từ; hợ...
Thêm vào từ điển của tôi
11963.
maidenhair
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
11964.
compiler
người biên soạn, người sưu tập ...
Thêm vào từ điển của tôi
11965.
unobservant
không hay quan sát, không có óc...
Thêm vào từ điển của tôi
11966.
citronella
(thực vật học) cây xả
Thêm vào từ điển của tôi
11967.
powwow
thầy lang; thầy mo, thầy phù th...
Thêm vào từ điển của tôi
11969.
jelly-like
như thịt nấu đông; như nước quả...
Thêm vào từ điển của tôi