11962.
uncelebrated
không nổi tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
11963.
epicureanism
thuyết E-pi-cua
Thêm vào từ điển của tôi
11964.
barnyard
sân nuôi gà vịt ở quanh nhà kho
Thêm vào từ điển của tôi
11965.
underexposure
(nhiếp ảnh) sự chụp non
Thêm vào từ điển của tôi
11966.
quarreler
người hay câi nhau; người hay g...
Thêm vào từ điển của tôi
11967.
nickelage
(kỹ thuật) sự mạ kền
Thêm vào từ điển của tôi
11968.
splashy
làm bắn toé; dễ làm bắn toé, ướ...
Thêm vào từ điển của tôi
11969.
jargonise
dùng biệt ngữ, nói biệt ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
11970.
jelly-fish
(động vật học) con sứa
Thêm vào từ điển của tôi