11961.
quick step
(quân sự) bước nhanh (dùng tron...
Thêm vào từ điển của tôi
11962.
stride
bước dài
Thêm vào từ điển của tôi
11963.
humour
sự hài hước, sự hóm hỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
11964.
flexile
dẻo, mền dẻo, dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
11965.
quincenterany
(thuộc) kỷ niệm năm trăm năm
Thêm vào từ điển của tôi
11966.
twencenter
(thông tục) người của thế kỷ ha...
Thêm vào từ điển của tôi
11967.
instrumentality
tính chất dụng cụ; tính chất cô...
Thêm vào từ điển của tôi
11968.
defection
sự đào ngũ; sự bỏ đi theo địch;...
Thêm vào từ điển của tôi
11969.
pierce
đâm, chọc, chích, xuyên (bằng g...
Thêm vào từ điển của tôi
11970.
jelly-like
như thịt nấu đông; như nước quả...
Thêm vào từ điển của tôi