TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11991. aerocamera máy ảnh chụp trên không (chụp t...

Thêm vào từ điển của tôi
11992. basket picnic (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi c...

Thêm vào từ điển của tôi
11993. unspent không tiêu đến; chưa dùng

Thêm vào từ điển của tôi
11994. lousewort (thực vật học) cây cỏ sắt

Thêm vào từ điển của tôi
11995. flea-pit (từ lóng) ổ rệp (rạp hát...)

Thêm vào từ điển của tôi
11996. criminality sự phạm tội, sự có tội; tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
11997. infinitesimality tính chất rất nhỏ, tính chất vô...

Thêm vào từ điển của tôi
11998. instrumentality tính chất dụng cụ; tính chất cô...

Thêm vào từ điển của tôi
11999. unexhausted không bị hút (không khí, hơi, n...

Thêm vào từ điển của tôi
12000. unobservant không hay quan sát, không có óc...

Thêm vào từ điển của tôi