11991.
self-inflicted
tự đặt cho mình, tự giáng cho m...
Thêm vào từ điển của tôi
11992.
cursedly
đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền...
Thêm vào từ điển của tôi
11993.
quarreller
người hay câi nhau; người hay g...
Thêm vào từ điển của tôi
11994.
quarrelsomeness
tính hay câi nhau; tính hay gây...
Thêm vào từ điển của tôi
11995.
prefabricate
làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận c...
Thêm vào từ điển của tôi
11996.
molestation
sự quấy rầy, sự quấy nhiễu, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
11997.
underexposure
(nhiếp ảnh) sự chụp non
Thêm vào từ điển của tôi
11998.
fancy man
người yêu
Thêm vào từ điển của tôi
11999.
buckler
cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
12000.
springer
người nhảy
Thêm vào từ điển của tôi