TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12021. papillary (sinh vật học) hình nh

Thêm vào từ điển của tôi
12022. chief executive (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; th...

Thêm vào từ điển của tôi
12023. paramilitary nửa quân sự

Thêm vào từ điển của tôi
12024. regretful thương tiếc

Thêm vào từ điển của tôi
12025. regrettable đáng tiếc, đáng ân hận

Thêm vào từ điển của tôi
12026. half-binding kiểu đóng sách nửa da (góc và g...

Thêm vào từ điển của tôi
12027. preachment (thường) (nghĩa xấu), bài thuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
12028. curry-comb bàn chải ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
12029. grenadine món thịt bê rán vàng, món thịt ...

Thêm vào từ điển của tôi
12030. nickelage (kỹ thuật) sự mạ kền

Thêm vào từ điển của tôi