12052.
chewing-gum
kẹo cao su, kẹo nhai
Thêm vào từ điển của tôi
12053.
milquetoast
người nhút nhát, người nhu nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
12054.
landlordism
chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
12055.
epistolary
(thuộc) thư từ; bằng thư từ; hợ...
Thêm vào từ điển của tôi
12056.
unexhausted
không bị hút (không khí, hơi, n...
Thêm vào từ điển của tôi
12057.
maintainable
có thể giữ được, có thể duy trì...
Thêm vào từ điển của tôi
12058.
internal revenue
thu hoạch thuế trong nước (trừ ...
Thêm vào từ điển của tôi
12059.
picnicker
người đi chơi và ăn ngoài trời
Thêm vào từ điển của tôi
12060.
quarreller
người hay câi nhau; người hay g...
Thêm vào từ điển của tôi