TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12041. quarreler người hay câi nhau; người hay g...

Thêm vào từ điển của tôi
12042. moderateness tính ôn hoà

Thêm vào từ điển của tôi
12043. unbraid tách sợi ra (của một cái dây)

Thêm vào từ điển của tôi
12044. brood-mare ngựa cái giống

Thêm vào từ điển của tôi
12045. aerocamera máy ảnh chụp trên không (chụp t...

Thêm vào từ điển của tôi
12046. inoffensive không có hại; vô thưởng vô phạt

Thêm vào từ điển của tôi
12047. naturalistic (thuộc) tự nhiên, căn cứ vào tự...

Thêm vào từ điển của tôi
12048. decidedness tính kiên quyết, tính dứt khoát

Thêm vào từ điển của tôi
12049. experimentalist nhà triết học thực nghiệm, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
12050. commercialise thương nghiệp hoá, biến thành h...

Thêm vào từ điển của tôi